run away
Định nghĩa
- Cụm động từ (Phrasal Verb):
- Bỏ chạy, chạy trốn: Hành động rời đi một cách nhanh chóng và bí mật, thường để thoát khỏi một tình huống khó khăn, nguy hiểm hoặc không mong muốn.
- Trốn đi, bỏ nhà ra đi: Đặc biệt dùng khi nói về việc một đứa trẻ hoặc thanh thiếu niên rời khỏi nhà mà không có sự cho phép.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The thief saw the police and ran away. (Tên trộm thấy cảnh sát và bỏ chạy.)
- She wanted to run away from her problems. (Cô ấy muốn chạy trốn khỏi những vấn đề của mình.)
- At the age of sixteen, he ran away from home to join the circus. (Năm mười sáu tuổi, cậu ấy bỏ nhà ra đi để gia nhập gánh xiếc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "run away with someone": bỏ trốn cùng ai đó (thường với ý định kết hôn hoặc sống chung mà không có sự chấp thuận).
- They ran away with each other and got married in secret. (Họ bỏ trốn cùng nhau và kết hôn trong bí mật.)
- "run away with something" (nghĩa bóng): để một cảm xúc hoặc ý tưởng chi phối hoàn toàn.
- Don't let your imagination run away with you. (Đừng để trí tưởng tượng của bạn chi phối.)
Biến thể và từ gần giống
- Runaway (Danh từ/Tính từ):
- Danh từ: Người bỏ trốn (đặc biệt là trẻ vị thành niên). The shelter helps runaways from abusive homes. (Nhà tạm trú giúp đỡ những đứa trẻ bỏ nhà ra đi từ những gia đình có bạo lực.)
- Tính từ: Đã bỏ trốn; tăng nhanh không kiểm soát được. a runaway horse (một con ngựa bỏ chạy), runaway inflation (lạm phát phi mã).
Từ đồng nghĩa
- Flee: Chạy trốn, tẩu thoát (nhấn mạnh tốc độ và sự khẩn cấp).
- Escape: Trốn thoát, thoát ra (nhấn mạnh việc thoát khỏi sự giam giữ hoặc kiểm soát).
- Abscond: Bỏ trốn, cuỗm đi (thường kèm theo tài sản hoặc tiền bạc, mang tính chất phạm pháp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Run off: Bỏ chạy, chạy mất (nghĩa tương tự "run away", thường dùng trong văn nói).
- The dog ran off when it heard the thunder. (Con chó bỏ chạy khi nghe thấy tiếng sấm.)
Thành ngữ liên quan
- Run away with the idea/notion that...: Vội vàng tin/kết luận rằng... (một cách sai lầm).
- Just because he's late, don't run away with the idea that he's irresponsible. (Chỉ vì anh ấy đến muộn, đừng vội kết luận rằng anh ấy vô trách nhiệm.)